|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到3个相关供应商
出口总数量:16 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:55041000 | 交易描述:Of viscose rayon 100% rayon staple fiber (lyocell 1.33dtex/32mm), not carded, not combed, NSX: Changzhou Texhong Grand Textile Co.,Ltd. 100% new
数据已更新到:2023-03-23 更多 >
出口总数量:4 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:54024490 | 交易描述:Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ: Sợi đơn 30D, làm từ nhựa đàn hồi , thành phần 100% spandex, độ mảnh 33dtex, mới 100%. Nsx: Changzhou Texhong Grand Textile Co.,Ltd.
数据已更新到:2021-03-02 更多 >
出口总数量:3 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:54023300 | 交易描述:Of polyesters Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ: Sợi dún FDY 75D/32F thành phần 100% polyeste, mới 100%. NSX : CHANGZHOU TEXHONG GRAND TEXTILE CO.,LTD.
数据已更新到:2022-06-08 更多 >
3 条数据